luyện tập, rèn giũa, nhào
14 nét · Kanji N2 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
レン
ÂM KUN (訓読み)
ね.る・ね.り
練る
ねる
nhào, trau chuốt (kế hoạch)
練習
れんしゅう
luyện tập