囲
JLPT N2 · Trung cao cấp
VI
vây quanh, bao bọc
7 nét · Kanji N2 · Bài 15
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
かこ.む・かこ.う・かこ.い
Từ vựng có chữ 囲
囲む
かこむ
bao quanh, vây quanh
周囲
しゅうい
chu vi, xung quanh
vây quanh, bao bọc
7 nét · Kanji N2 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
かこ.む・かこ.う・かこ.い
囲む
かこむ
bao quanh, vây quanh
周囲
しゅうい
chu vi, xung quanh