略
JLPT N2 · Trung cao cấp

LƯỢC

lược bỏ, tóm tắt, mưu lược

11 nét · Kanji N2 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リャク

ÂM KUN (訓読み)

ほぼ・はぶ.く・おか.す・おさ.める・はかりごと・はか.る

Từ vựng có chữ 略

  • 略す

    りゃくす

    lược bớt, viết tắt

  • 省略

    しょうりゃく

    giản lược, lược bỏ

Cùng bài học