Kanji
/
N1
/
唇
唇
JLPT N1 · Cao cấp
THẦN
môi
10 nét · Kanji N1 · Bài 92
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
くちびる
Từ vựng có chữ 唇
唇
くちびる
môi
口唇
こうしん
đôi môi (thuật ngữ y học)
Cùng bài học
擬
塀
唇
睦
閑
胡
幽
峻
曹
詠
←
塀
BÌNH
睦
MỤC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)