睦
JLPT N1 · Cao cấp

MỤC

hòa thuận, thân thiết

13 nét · Kanji N1 · Bài 92

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボク・モク

ÂM KUN (訓読み)

むつ.まじい・むつ.む・むつ.ぶ

Từ vựng có chữ 睦

  • 和睦

    わぼく

    hòa giải, làm lành

  • 睦まじい

    むつまじい

    thân thiết, hòa thuận

Cùng bài học