dốc đứng, nghiêm khắc
10 nét · Kanji N1 · Bài 92
ÂM ON (音読み)
シュン
ÂM KUN (訓読み)
けわ.しい・たか.い
峻険
しゅんけん
hiểm trở, dốc đứng
峻烈
しゅんれつ
khốc liệt, gay gắt