曹
JLPT N1 · Cao cấp

TÀO

quan chức, bè bạn

11 nét · Kanji N1 · Bài 92

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ・ゾウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 曹

  • 法曹

    ほうそう

    giới luật sư, thẩm phán

  • 軍曹

    ぐんそう

    trung sĩ

Cùng bài học

曹 – Hán Việt TÀO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master