胡
JLPT N1 · Cao cấp

HỒ

người rợ, hoang đường

9 nét · Kanji N1 · Bài 92

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ウ・コ・ゴ

ÂM KUN (訓読み)

なんぞ

Từ vựng có chữ 胡

  • 胡座

    あぐら

    ngồi xếp bằng

  • 胡散臭い

    うさんくさい

    đáng ngờ, khả nghi

Cùng bài học