幽
JLPT N1 · Cao cấp

U

u tối, sâu kín, huyền bí

9 nét · Kanji N1 · Bài 92

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

ふか.い・かす.か・くら.い・しろ.い

Từ vựng có chữ 幽

  • 幽霊

    ゆうれい

    hồn ma, u linh

  • 幽玄

    ゆうげん

    huyền ảo, u huyền

Cùng bài học

幽 – Hán Việt U: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master