閑
JLPT N1 · Cao cấp

NHÀN

nhàn rỗi, thanh nhàn, yên tĩnh

12 nét · Kanji N1 · Bài 92

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 閑

  • 閑静

    かんせい

    yên tĩnh, thanh bình

  • 閑散

    かんさん

    vắng vẻ, đìu hiu

Cùng bài học