嘉
JLPT N1 · Cao cấp

GIA

tốt lành, khen ngợi

14 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

よみ.する・よい

Từ vựng có chữ 嘉

  • 嘉納

    かのう

    sự chấp thuận, tiếp nhận vui vẻ

  • 嘉祥

    かしょう

    điềm lành

Cùng bài học

嘉 – Hán Việt GIA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master