愚
JLPT N1 · Cao cấp

NGU

ngu ngốc, dại khờ

13 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

グ

ÂM KUN (訓読み)

おろ.か

Từ vựng có chữ 愚

  • 愚か

    おろか

    ngu ngốc, ngớ ngẩn

  • 愚痴

    ぐち

    sự than vãn, cằn nhằn

Cùng bài học