粛
JLPT N1 · Cao cấp

TÚC

nghiêm túc, thanh trừng

11 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュク・スク

ÂM KUN (訓読み)

つつし.む

Từ vựng có chữ 粛

  • 自粛

    じしゅく

    tự kiềm chế, hạn chế hành động

  • 静粛

    せいしゅく

    yên lặng, trật tự

Cùng bài học