釣
JLPT N1 · Cao cấp

ĐIẾU

câu cá, dụ dỗ

11 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

つ.る・つ.り・つ.り-

Từ vựng có chữ 釣

  • 釣り

    つり

    việc câu cá

  • お釣り

    おつり

    tiền thối lại, tiền lẻ

Cùng bài học

釣 – Hán Việt ĐIẾU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master