cây hoa dại hagi (cỏ ba lá bụi)
12 nét · Kanji N1 · Bài 59
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
はぎ
萩
hoa hagi (cỏ ba lá bụi)
萩の月
はぎのつき
bánh Hagi no Tsuki (đặc sản Sendai)