架
JLPT N1 · Cao cấp

GIÁ

gác lên, giá treo, bắc qua

9 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

か.ける・か.かる

Từ vựng có chữ 架

  • 架空

    かくう

    hư cấu, ảo, tưởng tượng

  • 架ける

    かける

    bắc (cầu), treo lên

Cùng bài học