栗
JLPT N1 · Cao cấp

LẬT

hạt dẻ

10 nét · Kanji N1 · Bài 59

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リツ・リ

ÂM KUN (訓読み)

くり・おののく

Từ vựng có chữ 栗

  • 栗

    くり

    hạt dẻ

  • 甘栗

    あまぐり

    hạt dẻ rang đường

Cùng bài học