gặp phải (tai nạn, điều xấu)
14 nét · Kanji N1 · Bài 59
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
あ.う・あ.わせる
遭う
あう
gặp phải (chuyện xấu)
遭難
そうなん
tai nạn, gặp nạn