坂
JLPT N2 · Trung cao cấp

PHẢN

dốc, con dốc

7 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン

ÂM KUN (訓読み)

さか

Từ vựng có chữ 坂

  • 坂道

    さかみち

    đường dốc

  • 急坂

    きゅうはん

    dốc đứng, dốc gắt

Cùng bài học

坂 – Hán Việt PHẢN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master