Kanji
/
N2
/
底
底
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐỂ
đáy, phần dưới cùng
8 nét · Kanji N2 · Bài 19
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
そこ
Từ vựng có chữ 底
底
そこ
đáy
海底
かいてい
đáy biển
Cùng bài học
香
坂
底
布
寺
宇
巨
震
希
触
←
坂
PHẢN
布
BỐ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)