香
JLPT N2 · Trung cao cấp

HƯƠNG

hương thơm, mùi hương

9 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・キョウ

ÂM KUN (訓読み)

か・かお.り・かお.る

Từ vựng có chữ 香

  • 香り

    かおり

    mùi hương, hương thơm

  • 香水

    こうすい

    nước hoa

Cùng bài học

香 – Hán Việt HƯƠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master