震
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHẤN

rung động, chấn động

15 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

ふる.う・ふる.える

Từ vựng có chữ 震

  • 震える

    ふるえる

    run rẩy

  • 地震

    じしん

    động đất

Cùng bài học

震 – Hán Việt CHẤN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master