触
JLPT N2 · Trung cao cấp

XÚC

chạm, sờ, tiếp xúc

13 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショク

ÂM KUN (訓読み)

ふ.れる・さわ.る・さわ

Từ vựng có chữ 触

  • 触る

    さわる

    chạm vào, sờ

  • 感触

    かんしょく

    cảm giác tiếp xúc

Cùng bài học