希
JLPT N2 · Trung cao cấp

HY

hy vọng, hiếm có

7 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ・ケ

ÂM KUN (訓読み)

まれ

Từ vựng có chữ 希

  • 希望

    きぼう

    hy vọng

  • 希少

    きしょう

    hiếm có, quý hiếm

Cùng bài học