布
JLPT N2 · Trung cao cấp

BỐ

vải, phân tán

5 nét · Kanji N2 · Bài 19

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フ

ÂM KUN (訓読み)

ぬの

Từ vựng có chữ 布

  • 布

    ぬの

    vải

  • 財布

    さいふ

    ví tiền

Cùng bài học