姿
JLPT N1 · Cao cấp
TƯ
dáng vẻ, tư thế
9 nét · Kanji N1 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
すがた
Từ vựng có chữ 姿
姿
すがた
dáng vẻ, bóng dáng
姿勢
しせい
tư thế, thái độ
dáng vẻ, tư thế
9 nét · Kanji N1 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
すがた
姿
すがた
dáng vẻ, bóng dáng
姿勢
しせい
tư thế, thái độ