cổ phiếu, gốc cây
10 nét · Kanji N1 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
シュ
ÂM KUN (訓読み)
かぶ
株
gốc cây, cổ phiếu
株式会社
かぶしきがいしゃ
công ty cổ phần