株
JLPT N1 · Cao cấp

CHU / CHÂU

cổ phiếu, gốc cây

10 nét · Kanji N1 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ

ÂM KUN (訓読み)

かぶ

Từ vựng có chữ 株

  • 株

    かぶ

    gốc cây, cổ phiếu

  • 株式会社

    かぶしきがいしゃ

    công ty cổ phần

Cùng bài học