率
JLPT N1 · Cao cấp

SUẤT / SÚY / LUẬT / SOÁT

tỉ lệ, dẫn dắt

11 nét · Kanji N1 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソツ・リツ・シュツ

ÂM KUN (訓読み)

ひき.いる

Từ vựng có chữ 率

  • 確率

    かくりつ

    xác suất

  • 率いる

    ひきいる

    dẫn dắt, chỉ huy

Cùng bài học