衛
JLPT N1 · Cao cấp

VỆ

phòng vệ, bảo vệ

16 nét · Kanji N1 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エイ・エ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 衛

  • 衛生

    えいせい

    vệ sinh

  • 防衛

    ぼうえい

    phòng vệ

Cùng bài học