監
JLPT N1 · Cao cấp

GIAM / GIÁM

giám sát, coi sóc

15 nét · Kanji N1 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 監

  • 監督

    かんとく

    huấn luyện viên, đạo diễn

  • 監査

    かんさ

    kiểm toán, giám sát

Cùng bài học

監 – Hán Việt GIAM / GIÁM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master