chính nghĩa, ý nghĩa, đạo lý
13 nét · Kanji N1 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
ギ
ÂM KUN (訓読み)
—
定義
ていぎ
định nghĩa
義務
ぎむ
nghĩa vụ