張
JLPT N1 · Cao cấp

TRƯƠNG / TRƯỚNG

căng, trải rộng, dán

11 nét · Kanji N1 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

は.る・-は.り・-ば.り

Từ vựng có chữ 張

  • 緊張

    きんちょう

    căng thẳng

  • 張る

    はる

    căng ra, dán

Cùng bài học