寛
JLPT N1 · Cao cấp

KHOAN

khoan dung, thư thả

13 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

くつろ.ぐ・ひろ.い・ゆる.やか

Từ vựng có chữ 寛

  • 寛大

    かんだい

    khoan hồng, rộng lượng

  • 寛ぐ

    くつろぐ

    thư giãn, thoải mái

Cùng bài học