泣
JLPT N1 · Cao cấp

KHẤP

khóc

8 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

な.く

Từ vựng có chữ 泣

  • 号泣

    ごうきゅう

    khóc nức nở, khóc than

  • 泣く

    なく

    khóc

Cùng bài học