覆
JLPT N1 · Cao cấp

PHÚC / PHÚ

bao phủ, lật đổ

18 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フク

ÂM KUN (訓読み)

おお.う・くつがえ.す・くつがえ.る

Từ vựng có chữ 覆

  • 覆面

    ふくめん

    mặt nạ, bịt mặt

  • 覆う

    おおう

    che phủ, bao trùm

Cùng bài học