謀
JLPT N1 · Cao cấp

MƯU

mưu kế, âm mưu

16 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・ム

ÂM KUN (訓読み)

はか.る・たばか.る・はかりごと

Từ vựng có chữ 謀

  • 陰謀

    いんぼう

    âm mưu

  • 企謀

    きぼう

    mưu tính

Cùng bài học