胞
JLPT N1 · Cao cấp

BÀO

tế bào, bọc

9 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 胞

  • 細胞

    さいぼう

    tế bào

  • 同胞

    どうほう

    đồng bào

Cùng bài học

胞 – Hán Việt BÀO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master