昌
JLPT N1 · Cao cấp

XƯƠNG

thịnh vượng, sáng sủa

8 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さかん

Từ vựng có chữ 昌

  • 繁昌

    はんじょう

    phồn thịnh, buôn may bán đắt

  • 昌盛

    しょうせい

    thịnh vượng

Cùng bài học