sáng sủa, vui vẻ, rõ ràng
10 nét · Kanji N1 · Bài 46
ÂM ON (音読み)
ロウ
ÂM KUN (訓読み)
ほが.らか・あき.らか
明朗
めいろう
vui vẻ, sáng sủa
朗読
ろうどく
đọc to, ngâm thơ