隔
JLPT N1 · Cao cấp

CÁCH

ngăn cách, cách quãng

13 nét · Kanji N1 · Bài 46

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク

ÂM KUN (訓読み)

へだ.てる・へだ.たる

Từ vựng có chữ 隔

  • 隔週

    かくしゅう

    cách tuần

  • 隔てる

    へだてる

    ngăn cách, chia tách

Cùng bài học