岬
JLPT N1 · Cao cấp
GIÁP
mũi đất nhô ra biển
8 nét · Kanji N1 · Bài 90
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
みさき
Từ vựng có chữ 岬
岬
みさき
mũi đất
神威岬
かむいみさき
mũi Kamui
mũi đất nhô ra biển
8 nét · Kanji N1 · Bài 90
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
みさき
岬
みさき
mũi đất
神威岬
かむいみさき
mũi Kamui