酢
JLPT N1 · Cao cấp

TẠC

giấm chua

12 nét · Kanji N1 · Bài 90

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サク

ÂM KUN (訓読み)

す

Từ vựng có chữ 酢

  • 酢

    す

    giấm

  • 酢酸

    さくさん

    axit axetic

Cùng bài học