漆
JLPT N1 · Cao cấp

TẤT / THẾ

cây sơn, chất sơn mài

14 nét · Kanji N1 · Bài 90

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ

ÂM KUN (訓読み)

うるし

Từ vựng có chữ 漆

  • 漆

    うるし

    sơn mài, mủ sơn

  • 漆器

    しっき

    đồ sơn mài

Cùng bài học