甚
JLPT N1 · Cao cấp

THẬM

rất, quá đỗi, nghiêm trọng

9 nét · Kanji N1 · Bài 90

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジン

ÂM KUN (訓読み)

はなは.だ・はなは.だしい

Từ vựng có chữ 甚

  • 甚だしい

    はなはだしい

    kinh khủng, vô cùng to lớn

  • 甚大

    じんだい

    khổng lồ, cực kỳ to lớn

Cùng bài học