thói quen, tật xấu
18 nét · Kanji N1 · Bài 90
ÂM ON (音読み)
ヘキ
ÂM KUN (訓読み)
くせ・くせ.に
癖
くせ
thói quen, tật
口癖
くちぐせ
câu cửa miệng