崇
JLPT N1 · Cao cấp

SÙNG

sùng kính, tôn kính, tôn sùng

11 nét · Kanji N1 · Bài 90

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スウ

ÂM KUN (訓読み)

あが.める

Từ vựng có chữ 崇

  • 崇める

    あがめる

    tôn sùng, kính trọng

  • 崇高

    すうこう

    cao cả, cao thượng

Cùng bài học