慶
JLPT N1 · Cao cấp

KHÁNH / KHƯƠNG / KHANH

chúc mừng, điều tốt lành

15 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

よろこ.び

Từ vựng có chữ 慶

  • 慶祝

    けいしゅく

    chúc mừng, khánh chúc

  • 慶応

    けいおう

    Keio (niên hiệu, tên trường)

Cùng bài học