矢
JLPT N1 · Cao cấp

THỈ

mũi tên

5 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

や

Từ vựng có chữ 矢

  • 矢

    や

    mũi tên

  • 無理矢理

    むりやり

    bắt buộc, cưỡng ép

Cùng bài học

矢 – Hán Việt THỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master