漏
JLPT N1 · Cao cấp

LẬU

rò rỉ, lộ ra, bỏ sót

14 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロウ

ÂM KUN (訓読み)

も.る・も.れる・も.らす

Từ vựng có chữ 漏

  • 漏れる

    もれる

    rò rỉ, lọt ra ngoài

  • 雨漏り

    あまもり

    dột mưa

Cùng bài học