耐
JLPT N1 · Cao cấp

NẠI

chịu đựng, nhẫn nại

9 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

た.える

Từ vựng có chữ 耐

  • 耐える

    たえる

    chịu đựng

  • 耐久性

    たいきゅうせい

    độ bền

Cùng bài học